ре́нта рента

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lợi tức, doanh lợi, lợi nhuận, tức, tô tức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́нтаре́нты
Sinh cáchре́нтыре́нт
Tặng cáchре́нтере́нтам
Đối cáchре́нтуре́нты
Công cụ cáchре́нтой, ре́нтоюре́нтами
Giới cáchре́нтере́нтах

Ví dụ

  • земельная рента
    địa tô, tô

Từ liên quan