ре́нта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lợi tức, doanh lợi, lợi nhuận, tức, tô tức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́нта | ре́нты |
| Sinh cách | ре́нты | ре́нт |
| Tặng cách | ре́нте | ре́нтам |
| Đối cách | ре́нту | ре́нты |
| Công cụ cách | ре́нтой, ре́нтою | ре́нтами |
| Giới cách | ре́нте | ре́нтах |
Ví dụ
- земельная рентаđịa tô, tô