реко́рд рекорд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ghi
  2. Kỷ lục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреко́рдреко́рды
Sinh cáchреко́рдареко́рдов
Tặng cáchреко́рдуреко́рдам
Đối cáchреко́рдреко́рды
Công cụ cáchреко́рдомреко́рдами
Giới cáchреко́рдереко́рдах

Ví dụ

  • установить рекорд
    lập kỷ lục
  • побить рекорд
    phá kỷ lục

Từ liên quan