рекорди́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chủ nghĩa phá kỷ lục, sự theo đuổi kỷ lục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рекорди́зм | рекорди́змы |
| Sinh cách | рекорди́зма | рекорди́змов |
| Tặng cách | рекорди́зму | рекорди́змам |
| Đối cách | рекорди́зм | рекорди́змы |
| Công cụ cách | рекорди́змом | рекорди́змами |
| Giới cách | рекорди́зме | рекорди́змах |