рекла́ма реклама

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quảng cáoплакат, объявлениеtờ, giấy, biển, bảng
  2. quảng cáoмероприяпиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрекла́марекла́мы
Sinh cáchрекла́мырекла́м
Tặng cáchрекла́мерекла́мам
Đối cáchрекла́мурекла́мы
Công cụ cáchрекла́мойрекла́мами
Giới cáchрекла́мерекла́мах

Ví dụ

  • световая реклама
    [biển, bảng] quảng cáo bằng điện
  • театральная реклама
    [tờ] quảng cáo sân khấu, quảng cáo tuồng hát, áp phích nhà hát

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa