реклама́ция рекламация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khiếu nại, yêu cầu bồi thường, yêu cầu đổi trả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреклама́цияреклама́ции
Sinh cáchреклама́цииреклама́ций
Tặng cáchреклама́цииреклама́циям
Đối cáchреклама́циюреклама́ции
Công cụ cáchреклама́цией, реклама́циеюреклама́циями
Giới cáchреклама́цииреклама́циях