резиде́нция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dinh, phủ, công thự, tòa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | резиде́нция | резиде́нции |
| Sinh cách | резиде́нции | резиде́нций |
| Tặng cách | резиде́нции | резиде́нциям |
| Đối cách | резиде́нцию | резиде́нции |
| Công cụ cách | резиде́нцией | резиде́нциями |
| Giới cách | резиде́нции | резиде́нциях |
Ví dụ
- резиденция президентаdinh (phủ) chủ tịch, phủ (dinh) tổng thống, chủ tịch phủ, tổng thống phủ
