режиссёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Đạo diễn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрежиссёррежиссёры
Sinh cáchрежиссёрарежиссёров
Tặng cáchрежиссёрурежиссёрам
Đối cáchрежиссёрарежиссёров
Công cụ cáchрежиссёромрежиссёрами
Giới cáchрежиссёрережиссёрах

Ví dụ

  • помощник режиссёра
    phó đạo diện

Từ liên quan