режиссу́ра режиссура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đạo diễn, dàn dựng, dàn cảnh, dựng kịch, dựng phimруководство постановкойviệc, sự
  2. — các nhà đạo diễnруководители постановки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрежиссу́рарежиссу́ры
Sinh cáchрежиссу́рырежиссу́р
Tặng cáchрежиссу́рережиссу́рам
Đối cáchрежиссу́рурежиссу́ры
Công cụ cáchрежиссу́рой, режиссу́роюрежиссу́рами
Giới cáchрежиссу́рережиссу́рах

Từ liên quan