режиссу́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đạo diễn, dàn dựng, dàn cảnh, dựng kịch, dựng phimруководство постановкойviệc, sự
- — các nhà đạo diễnруководители постановки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | режиссу́ра | режиссу́ры |
| Sinh cách | режиссу́ры | режиссу́р |
| Tặng cách | режиссу́ре | режиссу́рам |
| Đối cách | режиссу́ру | режиссу́ры |
| Công cụ cách | режиссу́рой, режиссу́рою | режиссу́рами |
| Giới cách | режиссу́ре | режиссу́рах |