режи́м режим

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chế độраспорядок жизни, труда и т. п.
  2. chế độ, chính thểгосударственный строй
  3. chế độ, điều kiệnтех.
  4. quy tắcсистема правил

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрежи́мрежи́мы
Sinh cáchрежи́марежи́мов
Tặng cáchрежи́мурежи́мам
Đối cáchрежи́мрежи́мы
Công cụ cáchрежи́момрежи́мами
Giới cáchрежи́мережи́мах

Ví dụ

  • режим дня
    giờ giấc hằng ngày, chế độ hàng ngày
  • режим питания
    chế độ ăn uống
  • больничный режим
    chế độ bệnh viện

Từ liên quan