режи́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chế độраспорядок жизни, труда и т. п.
- chế độ, chính thểгосударственный строй
- chế độ, điều kiệnтех.
- quy tắcсистема правил
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | режи́м | режи́мы |
| Sinh cách | режи́ма | режи́мов |
| Tặng cách | режи́му | режи́мам |
| Đối cách | режи́м | режи́мы |
| Công cụ cách | режи́мом | режи́мами |
| Giới cách | режи́ме | режи́мах |
Ví dụ
- режим дняgiờ giấc hằng ngày, chế độ hàng ngày
- режим питанияchế độ ăn uống
- больничный режимchế độ bệnh viện
