режи́мный режимный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc chế độ, liên quan đến chế độ
  2. có chế độ an ninh, mật, kiểm soát chặt chẽ, an ninh caoas in facility

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрежи́мныйрежи́мноережи́мнаярежи́мные
Sinh cáchрежи́многорежи́многорежи́мнойрежи́мных
Tặng cáchрежи́мномурежи́мномурежи́мнойрежи́мным
Đối cáchрежи́мный, режи́многорежи́мноережи́мнуюрежи́мные, режи́мных
Công cụ cáchрежи́мнымрежи́мнымрежи́мной, режи́мноюрежи́мными
Giới cáchрежи́мномрежи́мномрежи́мнойрежи́мных
Dạng ngắnрежи́менрежи́мнорежи́мнарежи́мны