реде́ющий редеющий

tính từ

Nghĩa

  1. thưa dần, ít dần

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchреде́ющийреде́ющеереде́ющаяреде́ющие
Sinh cáchреде́ющегореде́ющегореде́ющейреде́ющих
Tặng cáchреде́ющемуреде́ющемуреде́ющейреде́ющим
Đối cáchреде́ющего, реде́ющийреде́ющеереде́ющуюреде́ющих, реде́ющие
Công cụ cáchреде́ющимреде́ющимреде́ющей, реде́ющеюреде́ющими
Giới cáchреде́ющемреде́ющемреде́ющейреде́ющих

реде́ть редеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bớt rậmо лесе, волосах тж.
  2. bớt đi, giảm bớtуменьшаться в числе
  3. Thưa bớt, thưa đi
  4. tản bớtо тучах и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яреде́ю
тыреде́ешь
он / она / онореде́ет
мыреде́ем
выреде́ете
ониреде́ют
Quá khứ
Giống đựcреде́л
Giống cáiреде́ла
Giống trungреде́ло
Số nhiềuреде́ли
Mệnh lệnh
Số ítреде́й
Số nhiềuреде́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngреде́ющийреде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từреде́яредев, редевши