пореде́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể реде́тьbớt rậm; bớt đi, giảm bớt
Nghĩa
- thưa đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пореде́ю |
| ты | пореде́ешь |
| он / она / оно | пореде́ет |
| мы | пореде́ем |
| вы | пореде́ете |
| они | пореде́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пореде́л |
| Giống cái | пореде́ла |
| Giống trung | пореде́ло |
| Số nhiều | пореде́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пореде́й |
| Số nhiều | пореде́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пореде́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пореде́в, поредевши |