пореде́ть поредеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thưa đi

Chia động từ

Tương lai
япореде́ю
тыпореде́ешь
он / она / онопореде́ет
мыпореде́ем
выпореде́ете
онипореде́ют
Quá khứ
Giống đựcпореде́л
Giống cáiпореде́ла
Giống trungпореде́ло
Số nhiềuпореде́ли
Mệnh lệnh
Số ítпореде́й
Số nhiềuпореде́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пореде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пореде́в, поредевши