реде́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пореде́тьthưa đi
Nghĩa
- bớt rậmо лесе, волосах тж.
- bớt đi, giảm bớtуменьшаться в числе
- Thưa bớt, thưa đi
- tản bớtо тучах и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | реде́ю |
| ты | реде́ешь |
| он / она / оно | реде́ет |
| мы | реде́ем |
| вы | реде́ете |
| они | реде́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | реде́л |
| Giống cái | реде́ла |
| Giống trung | реде́ло |
| Số nhiều | реде́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | реде́й |
| Số nhiều | реде́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | реде́ющий | реде́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | реде́я | редев, редевши |