реде́ть редеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bớt rậmо лесе, волосах тж.
  2. bớt đi, giảm bớtуменьшаться в числе
  3. Thưa bớt, thưa đi
  4. tản bớtо тучах и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яреде́ю
тыреде́ешь
он / она / онореде́ет
мыреде́ем
выреде́ете
ониреде́ют
Quá khứ
Giống đựcреде́л
Giống cáiреде́ла
Giống trungреде́ло
Số nhiềuреде́ли
Mệnh lệnh
Số ítреде́й
Số nhiềuреде́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngреде́ющийреде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từреде́яредев, редевши