реали́ст реалист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người có đầu óc thực tế, người có tinh thần hiện thực
  2. Người theo thuyết duy thực, người duy thực luậnthuyết thực tạithực tại luận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреали́стреали́сты
Sinh cáchреали́стареали́стов
Tặng cáchреали́стуреали́стам
Đối cáchреали́стареали́стов
Công cụ cáchреали́стомреали́стами
Giới cáchреали́стереали́стах