реали́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ hiện thực, người theo chủ nghĩa hiện thực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реали́стка | реали́стки |
| Sinh cách | реали́стки | реали́сток |
| Tặng cách | реали́стке | реали́сткам |
| Đối cách | реали́стку | реали́сток |
| Công cụ cách | реали́сткой, реали́сткою | реали́стками |
| Giới cách | реали́стке | реали́стках |