ра́тующий
tính từ
Nghĩa
- đang ủng hộ, đang đấu tranh cho
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ра́тующий | ра́тующее | ра́тующая | ра́тующие |
| Sinh cách | ра́тующего | ра́тующего | ра́тующей | ра́тующих |
| Tặng cách | ра́тующему | ра́тующему | ра́тующей | ра́тующим |
| Đối cách | ра́тующего, ра́тующий | ра́тующее | ра́тующую | ра́тующих, ра́тующие |
| Công cụ cách | ра́тующим | ра́тующим | ра́тующей, ра́тующею | ра́тующими |
| Giới cách | ра́тующем | ра́тующем | ра́тующей | ра́тующих |