расще́лина расщелина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khe núi, hẻm núiущелье
  2. kẽ nứt, vết nứt, khe hở, kẽ hởтрещина

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасще́линарасще́лины
Sinh cáchрасще́линырасще́лин
Tặng cáchрасще́линерасще́линам
Đối cáchрасще́линурасще́лины
Công cụ cáchрасще́линой, расще́линоюрасще́линами
Giới cáchрасще́линерасще́линах

Từ liên quan