расще́лина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khe núi, hẻm núiущелье
- kẽ nứt, vết nứt, khe hở, kẽ hởтрещина
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | расще́лина | расще́лины |
| Sinh cách | расще́лины | расще́лин |
| Tặng cách | расще́лине | расще́линам |
| Đối cách | расще́лину | расще́лины |
| Công cụ cách | расще́линой, расще́линою | расще́линами |
| Giới cách | расще́лине | расще́линах |