расще́дриваться расщедриваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên hào phóng, chịu chi

Chia động từ

Hiện tại
ярасще́дриваюсь
тырасще́дриваешься
он / она / онорасще́дривается
мырасще́дриваемся
вырасще́дриваетесь
онирасще́дриваются
Quá khứ
Giống đựcрасще́дривался
Giống cáiрасще́дривалась
Giống trungрасще́дривалось
Số nhiềuрасще́дривались
Mệnh lệnh
Số ítрасще́дривайся
Số nhiềuрасще́дривайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасще́дривающийсярасще́дривавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасще́дриваясьрасще́дривавшись