расще́дриваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trở nên hào phóng, chịu chi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | расще́дриваюсь |
| ты | расще́дриваешься |
| он / она / оно | расще́дривается |
| мы | расще́дриваемся |
| вы | расще́дриваетесь |
| они | расще́дриваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расще́дривался |
| Giống cái | расще́дривалась |
| Giống trung | расще́дривалось |
| Số nhiều | расще́дривались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расще́дривайся |
| Số nhiều | расще́дривайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расще́дривающийся | расще́дривавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | расще́дриваясь | расще́дривавшись |