расши́ривший расширивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã mở rộng, đã nới rộng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрасши́рившийрасши́рившеерасши́рившаярасши́рившие
Sinh cáchрасши́рившегорасши́рившегорасши́рившейрасши́ривших
Tặng cáchрасши́рившемурасши́рившемурасши́рившейрасши́рившим
Đối cáchрасши́рившего, расши́рившийрасши́рившеерасши́рившуюрасши́ривших, расши́рившие
Công cụ cáchрасши́рившимрасши́рившимрасши́рившей, расши́рившеюрасши́рившими
Giới cáchрасши́рившемрасши́рившемрасши́рившейрасши́ривших

расши́рить расширить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mở rộng, nới rộng

Chia động từ

Tương lai
ярасши́рю
тырасши́ришь
он / она / онорасши́рит
мырасши́рим
вырасши́рите
онирасши́рят
Quá khứ
Giống đựcрасши́рил
Giống cáiрасши́рила
Giống trungрасши́рило
Số nhiềuрасши́рили
Mệnh lệnh
Số ítрасши́рь
Số nhiềuрасши́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—расши́ривший
Bị động—расши́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—расши́рив, расширивши, расши́ря

Từ đồng nghĩa