расчётливость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thận trọng, chín chắn, biết lo toan, biết tính toán, chi liосмотрительностьtính
  2. tiết kiệm, tằn tiện, dè sẻn, dè xẻnбережливостьtính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасчётливость—
Sinh cáchрасчётливости—
Tặng cáchрасчётливости—
Đối cáchрасчётливость—
Công cụ cáchрасчётливостью—
Giới cáchрасчётливости—

Từ liên quan