расчётливость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thận trọng, chín chắn, biết lo toan, biết tính toán, chi liосмотрительностьtính
- tiết kiệm, tằn tiện, dè sẻn, dè xẻnбережливостьtính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | расчётливость | — |
| Sinh cách | расчётливости | — |
| Tặng cách | расчётливости | — |
| Đối cách | расчётливость | — |
| Công cụ cách | расчётливостью | — |
| Giới cách | расчётливости | — |