расчётчица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ nhân viên tính toán, nữ chuyên viên dự toán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | расчётчица | расчётчицы |
| Sinh cách | расчётчицы | расчётчиц |
| Tặng cách | расчётчице | расчётчицам |
| Đối cách | расчётчицу | расчётчиц |
| Công cụ cách | расчётчицей | расчётчицами |
| Giới cách | расчётчице | расчётчицах |