расцвётший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nở hoa rực rỡ
  2. đã phát triển cực thịnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрасцвётшийрасцвётшеерасцвётшаярасцвётшие
Sinh cáchрасцвётшегорасцвётшегорасцвётшейрасцвётших
Tặng cáchрасцвётшемурасцвётшемурасцвётшейрасцвётшим
Đối cáchрасцвётшего, расцвётшийрасцвётшеерасцвётшуюрасцвётших, расцвётшие
Công cụ cáchрасцвётшимрасцвётшимрасцвётшей, расцвётшеюрасцвётшими
Giới cáchрасцвётшемрасцвётшемрасцвётшейрасцвётших

расцвести́ расцвести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nở hoa, hưng thịnh

Chia động từ

Tương lai
ярасцвету́
тырасцветёшь
он / она / онорасцветёт
мырасцветём
вырасцветёте
онирасцвету́т
Quá khứ
Giống đựcрасцвёл
Giống cáiрасцвела́
Giống trungрасцвело́
Số nhiềuрасцвели́
Mệnh lệnh
Số ítрасцвети́
Số nhiềuрасцвети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—расцвётший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—расцвётши