расхо́дование
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Chi tiêu, chi phí
- tiêu phí, tiêu thụ, tiêu dùng, chi dùngпотреблениеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | расхо́дование | — |
| Sinh cách | расхо́дования | — |
| Tặng cách | расхо́дованию | — |
| Đối cách | расхо́дование | — |
| Công cụ cách | расхо́дованием | — |
| Giới cách | расхо́довании | — |