расхо́дование расходование

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chi tiêu, chi phí
  2. tiêu phí, tiêu thụ, tiêu dùng, chi dùngпотреблениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасхо́дование—
Sinh cáchрасхо́дования—
Tặng cáchрасхо́дованию—
Đối cáchрасхо́дование—
Công cụ cáchрасхо́дованием—
Giới cáchрасхо́довании—

Từ liên quan