растрясающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang rung lắc, làm rơi vãi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрастрясающийрастрясающеерастрясающаярастрясающие
Sinh cáchрастрясающегорастрясающегорастрясающейрастрясающих
Tặng cáchрастрясающемурастрясающемурастрясающейрастрясающим
Đối cáchрастрясающего, растрясающийрастрясающеерастрясающуюрастрясающих, растрясающие
Công cụ cáchрастрясающимрастрясающимрастрясающей, растрясающеюрастрясающими
Giới cáchрастрясающемрастрясающемрастрясающейрастрясающих

растряса́ть растрясать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giũ tung ra, lắc rơi ra
  2. vận động cho đỡ mỏi, đi dạo cho giãn gân cốt

Chia động từ

Hiện tại
ярастряса́ю
тырастряса́ешь
он / она / онорастряса́ет
мырастряса́ем
вырастряса́ете
онирастряса́ют
Quá khứ
Giống đựcрастряса́л
Giống cáiрастряса́ла
Giống trungрастряса́ло
Số nhiềuрастряса́ли
Mệnh lệnh
Số ítрастряса́й
Số nhiềuрастряса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрастрясающийрастрясавший
Bị độngрастрясаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрастрясаярастрясав, растрясавши