растравля́ть растравлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... tấy lên, làm... mưng mủ, làm... nung mủ
  2. đụng đến, động đến, chạm đến, làm sống lạithông tụcперен.

Chia động từ

Hiện tại
ярастравля́ю
тырастравля́ешь
он / она / онорастравля́ет
мырастравля́ем
вырастравля́ете
онирастравля́ют
Quá khứ
Giống đựcрастравля́л
Giống cáiрастравля́ла
Giống trungрастравля́ло
Số nhiềuрастравля́ли
Mệnh lệnh
Số ítрастравля́й
Số nhiềuрастравля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрастравля́ющийрастравля́вший
Bị độngрастравляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрастравля́ярастравляв, растравлявши