растрави́ть растравить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khơi lại vết thương, làm đau thêma wound; feelings

Chia động từ

Tương lai
ярастравлю́
тырастра́вишь
он / она / онорастра́вит
мырастра́вим
вырастра́вите
онирастра́вят
Quá khứ
Giống đựcрастрави́л
Giống cáiрастрави́ла
Giống trungрастрави́ло
Số nhiềuрастрави́ли
Mệnh lệnh
Số ítрастрави́
Số nhiềuрастрави́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—растрави́вший
Bị động—растра́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—растрави́в, растрави́вши