раста́ять растаять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Tan ra

Chia động từ

Tương lai
яраста́ю
тыраста́ешь
он / она / онораста́ет
мыраста́ем
выраста́ете
онираста́ют
Quá khứ
Giống đựcраста́ял
Giống cáiраста́яла
Giống trungраста́яло
Số nhiềuраста́яли
Mệnh lệnh
Số ítраста́й
Số nhiềuраста́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раста́явший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раста́яв, растаявши

Từ đồng nghĩa