раста́ять
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Tan ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | раста́ю |
| ты | раста́ешь |
| он / она / оно | раста́ет |
| мы | раста́ем |
| вы | раста́ете |
| они | раста́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раста́ял |
| Giống cái | раста́яла |
| Giống trung | раста́яло |
| Số nhiều | раста́яли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раста́й |
| Số nhiều | раста́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | раста́явший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | раста́яв, растаявши |