раста́пливать растапливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khởi động lò, bắt lửa
  2. thắp sáng, khởi động
  3. làm tan chảy, nấu chảy
  4. làm tan chảy, làm tan

Chia động từ

Hiện tại
яраста́пливаю
тыраста́пливаешь
он / она / онораста́пливает
мыраста́пливаем
выраста́пливаете
онираста́пливают
Quá khứ
Giống đựcраста́пливал
Giống cáiраста́пливала
Giống trungраста́пливало
Số nhiềuраста́пливали
Mệnh lệnh
Số ítраста́пливай
Số nhiềuраста́пливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраста́пливающийраста́пливавший
Bị độngраста́пливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраста́пливаярастапливав, растапливавши