расстила́ть расстилать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trải, trải... ra, giải, giải... ra

Chia động từ

Hiện tại
ярасстила́ю
тырасстила́ешь
он / она / онорасстила́ет
мырасстила́ем
вырасстила́ете
онирасстила́ют
Quá khứ
Giống đựcрасстила́л
Giống cáiрасстила́ла
Giống trungрасстила́ло
Số nhiềuрасстила́ли
Mệnh lệnh
Số ítрасстила́й
Số nhiềuрасстила́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасстила́ющийрасстила́вший
Bị độngрасстилаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасстила́ярасстилав, расстилавши