расстила́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Trải, trải... ra, giải, giải... ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | расстила́ю |
| ты | расстила́ешь |
| он / она / оно | расстила́ет |
| мы | расстила́ем |
| вы | расстила́ете |
| они | расстила́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расстила́л |
| Giống cái | расстила́ла |
| Giống trung | расстила́ло |
| Số nhiều | расстила́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расстила́й |
| Số nhiều | расстила́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расстила́ющий | расстила́вший |
| Bị động | расстилаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | расстила́я | расстилав, расстилавши |