разостла́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trải ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | расстелю́ |
| ты | рассте́лешь |
| он / она / оно | рассте́лет |
| мы | рассте́лем |
| вы | рассте́лете |
| они | рассте́лют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разостла́л |
| Giống cái | разостла́ла |
| Giống trung | разостла́ло |
| Số nhiều | разостла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расстели́ |
| Số nhiều | расстели́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разостла́вший |
| Bị động | — | разо́стланный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разостла́в, разостлавши |