рассо́л рассол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nước dưa, nước dưa chuaсок засоленного продккта
  2. Nước muối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрассо́лрассо́лы
Sinh cáchрассо́ларассо́лов
Tặng cáchрассо́лурассо́лам
Đối cáchрассо́лрассо́лы
Công cụ cáchрассо́ломрассо́лами
Giới cáchрассо́лерассо́лах

Ví dụ

  • капустный рассол
    nước dưa cải bắp

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa