рассо́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nước dưa, nước dưa chuaсок засоленного продккта
- Nước muối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рассо́л | рассо́лы |
| Sinh cách | рассо́ла | рассо́лов |
| Tặng cách | рассо́лу | рассо́лам |
| Đối cách | рассо́л | рассо́лы |
| Công cụ cách | рассо́лом | рассо́лами |
| Giới cách | рассо́ле | рассо́лах |
Ví dụ
- капустный рассолnước dưa cải bắp