марина́д маринад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nước dầu giấm, nước xốt, nước chấmсоус

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмарина́дмарина́ды
Sinh cáchмарина́да, марина́думарина́дов
Tặng cáchмарина́думарина́дам
Đối cáchмарина́дмарина́ды
Công cụ cáchмарина́доммарина́дами
Giới cáchмарина́демарина́дах

Ví dụ

  • маринады
    (маринованные продукты) — thức ăn ngâm giấm, thức ăn ướp gia vị