рассо́вывать рассовывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhét vào, đẩy vào, sắp xếp bằng cách đẩy, nhét khắp nơi

Chia động từ

Hiện tại
ярассо́вываю
тырассо́вываешь
он / она / онорассо́вывает
мырассо́вываем
вырассо́вываете
онирассо́вывают
Quá khứ
Giống đựcрассо́вывал
Giống cáiрассо́вывала
Giống trungрассо́вывало
Số nhiềuрассо́вывали
Mệnh lệnh
Số ítрассо́вывай
Số nhiềuрассо́вывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрассо́вывающийрассо́вывавший
Bị độngрассо́вываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрассо́вываярассовывав, рассовывавши