расселя́ющий расселяющий

tính từ

Nghĩa

  1. tái định cư, phân bố dân cư, dời dân

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрасселя́ющийрасселя́ющеерасселя́ющаярасселя́ющие
Sinh cáchрасселя́ющегорасселя́ющегорасселя́ющейрасселя́ющих
Tặng cáchрасселя́ющемурасселя́ющемурасселя́ющейрасселя́ющим
Đối cáchрасселя́ющего, расселя́ющийрасселя́ющеерасселя́ющуюрасселя́ющих, расселя́ющие
Công cụ cáchрасселя́ющимрасселя́ющимрасселя́ющей, расселя́ющеюрасселя́ющими
Giới cáchрасселя́ющемрасселя́ющемрасселя́ющейрасселя́ющих

расселя́ть расселять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cách ly, bố trí... ở riêngпорознь
  2. thu xếp chỗ ở, cho... cư trúразмещениеxếp đặt, bố trí
  3. thả giống, thả... gây giốngживотных

Chia động từ

Hiện tại
ярасселя́ю
тырасселя́ешь
он / она / онорасселя́ет
мырасселя́ем
вырасселя́ете
онирасселя́ют
Quá khứ
Giống đựcрасселя́л
Giống cáiрасселя́ла
Giống trungрасселя́ло
Số nhiềuрасселя́ли
Mệnh lệnh
Số ítрасселя́й
Số nhiềuрасселя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасселя́ющийрасселя́вший
Bị độngрасселяемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасселя́ярасселяв, расселявши