рассели́ть расселить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. định cư, phân tán, di dời, bố trí

Chia động từ

Tương lai
ярасселю́
тырассели́шь
он / она / онорассели́т
мырассели́м
вырассели́те
онирасселя́т
Quá khứ
Giống đựcрассели́л
Giống cáiрассели́ла
Giống trungрассели́ло
Số nhiềuрассели́ли
Mệnh lệnh
Số ítрассели́
Số nhiềuрассели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—рассели́вший
Bị động—расселённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—рассели́в, расселивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa