расселя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cách ly, bố trí... ở riêngпорознь
- thu xếp chỗ ở, cho... cư trúразмещениеxếp đặt, bố trí
- thả giống, thả... gây giốngживотных
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | расселя́ю |
| ты | расселя́ешь |
| он / она / оно | расселя́ет |
| мы | расселя́ем |
| вы | расселя́ете |
| они | расселя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расселя́л |
| Giống cái | расселя́ла |
| Giống trung | расселя́ло |
| Số nhiều | расселя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расселя́й |
| Số nhiều | расселя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расселя́ющий | расселя́вший |
| Bị động | расселяемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | расселя́я | расселяв, расселявши |