рассека́емый рассекаемый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể cắt, đang bị cắt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрассека́емыйрассека́емоерассека́емаярассека́емые
Sinh cáchрассека́емогорассека́емогорассека́емойрассека́емых
Tặng cáchрассека́емомурассека́емомурассека́емойрассека́емым
Đối cáchрассека́емого, рассека́емыйрассека́емоерассека́емуюрассека́емых, рассека́емые
Công cụ cáchрассека́емымрассека́емымрассека́емой, рассека́емоюрассека́емыми
Giới cáchрассека́емомрассека́емомрассека́емойрассека́емых
Dạng ngắnрассекаемрассекаеморассекаемарассекаемы

рассека́ть рассекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chia ra, chia đôi, cắt đôi, xuyên quaразделять, пересекать
  2. chém... bị thương, chặt... bị thươngнаносить рану
  3. Chặt, chém, bổ, cắt, băm

Chia động từ

Hiện tại
ярассека́ю
тырассека́ешь
он / она / онорассека́ет
мырассека́ем
вырассека́ете
онирассека́ют
Quá khứ
Giống đựcрассека́л
Giống cáiрассека́ла
Giống trungрассека́ло
Số nhiềuрассека́ли
Mệnh lệnh
Số ítрассека́й
Số nhiềuрассека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрассека́ющийрассека́вший
Bị độngрассека́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрассека́ярассекав, рассекавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa