разруба́ть разрубать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chặt, bổ
  2. chẻ raвдоль
  3. pha, sả, chặt ra, bổ ra, chặt từng khúc, bổ từng đoạnна части

Chia động từ

Hiện tại
яразруба́ю
тыразруба́ешь
он / она / оноразруба́ет
мыразруба́ем
выразруба́ете
ониразруба́ют
Quá khứ
Giống đựcразруба́л
Giống cáiразруба́ла
Giống trungразруба́ло
Số nhiềuразруба́ли
Mệnh lệnh
Số ítразруба́й
Số nhiềuразруба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразрубающийразрубавший
Bị độngразрубаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразруба́яразрубав, разрубавши

Ví dụ

  • разрубать что-л. пополам
    bổ (chặt, chẻ) đôi cái gì