распя́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- căng ra, kéo căng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | распя́ливаю |
| ты | распя́ливаешь |
| он / она / оно | распя́ливает |
| мы | распя́ливаем |
| вы | распя́ливаете |
| они | распя́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | распя́ливал |
| Giống cái | распя́ливала |
| Giống trung | распя́ливало |
| Số nhiều | распя́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | распя́ливай |
| Số nhiều | распя́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | распяливающий | распяливавший |
| Bị động | распяливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | распяливая | распяливав, распяливавши |