Nghĩa
- làm. . . tan thành bụi, biến. . . thành bụiпревращать в пыль
- phun, phun. . . bụi nướcжидкостьthành
- phun, rắc, rải, phun. . . bụiпорошокthành
- phân tán, làm rải rác, làm tản mát, làm tản mạnрассредоточивать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | распыля́ю |
|---|
| ты | распыля́ешь |
|---|
| он / она / оно | распыля́ет |
|---|
| мы | распыля́ем |
|---|
| вы | распыля́ете |
|---|
| они | распыля́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | распыля́л |
|---|
| Giống cái | распыля́ла |
|---|
| Giống trung | распыля́ло |
|---|
| Số nhiều | распыля́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | распыля́й |
|---|
| Số nhiều | распыля́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | распыля́ющий | распыля́вший |
|---|
| Bị động | распыля́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | распыля́я | распыляв, распылявши |
|---|