распра́виться расправиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xử lý, trừng trị
  2. tàn sát

Chia động từ

Tương lai
яраспра́влюсь
тыраспра́вишься
он / она / онораспра́вится
мыраспра́вимся
выраспра́витесь
онираспра́вятся
Quá khứ
Giống đựcраспра́вился
Giống cáiраспра́вилась
Giống trungраспра́вилось
Số nhiềuраспра́вились
Mệnh lệnh
Số ítраспра́вься
Số nhiềuраспра́вьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—распра́вившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—распра́вившись, распра́вясь