распо́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- miếng chèn, thanh giữ khoảng cách, thanh ngang
- thanh chống, giá đỡ, cột chống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | распо́рка | распо́рки |
| Sinh cách | распо́рки | распо́рок |
| Tặng cách | распо́рке | распо́ркам |
| Đối cách | распо́рку | распо́рки |
| Công cụ cách | распо́ркой, распо́ркою | распо́рками |
| Giới cách | распо́рке | распо́рках |