распо́р распор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lực đẩy, sự chống đỡ, lực ép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраспо́рраспо́ры
Sinh cáchраспо́рараспо́ров
Tặng cáchраспо́рураспо́рам
Đối cáchраспо́рраспо́ры
Công cụ cáchраспо́ромраспо́рами
Giới cáchраспо́рераспо́рах