распо́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lực đẩy, sự chống đỡ, lực ép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | распо́р | распо́ры |
| Sinh cách | распо́ра | распо́ров |
| Tặng cách | распо́ру | распо́рам |
| Đối cách | распо́р | распо́ры |
| Công cụ cách | распо́ром | распо́рами |
| Giới cách | распо́ре | распо́рах |