располза́ние расползание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự lan tràn không kiểm soát
  2. sự bò lan, tản ra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасполза́ниерасполза́ния
Sinh cáchрасполза́ниярасполза́ний
Tặng cáchрасполза́ниюрасполза́ниям
Đối cáchрасполза́ниерасполза́ния
Công cụ cáchрасполза́ниемрасполза́ниями
Giới cáchрасполза́ниирасполза́ниях

Từ liên quan