расплёвываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giải quyết hậu quả, dọn dẹp đống đổ nát, trả giá
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расплёвывающийся | расплёвывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | расплёвываясь | расплёвывавшись |