распира́емый распираемый

tính từ

Nghĩa

  1. căng phồng, trương lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchраспира́емыйраспира́емоераспира́емаяраспира́емые
Sinh cáchраспира́емогораспира́емогораспира́емойраспира́емых
Tặng cáchраспира́емомураспира́емомураспира́емойраспира́емым
Đối cáchраспира́емого, распира́емыйраспира́емоераспира́емуюраспира́емых, распира́емые
Công cụ cáchраспира́емымраспира́емымраспира́емой, распира́емоюраспира́емыми
Giới cáchраспира́емомраспира́емомраспира́емойраспира́емых
Dạng ngắnраспираемраспираемораспираемараспираемы

распира́ть распирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm căng tức, làm muốn vỡ

Chia động từ

Hiện tại
яраспира́ю
тыраспира́ешь
он / она / онораспира́ет
мыраспира́ем
выраспира́ете
онираспира́ют
Quá khứ
Giống đựcраспира́л
Giống cáiраспира́ла
Giống trungраспира́ло
Số nhiềuраспира́ли
Mệnh lệnh
Số ítраспира́й
Số nhiềuраспира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраспира́ющийраспира́вший
Bị độngраспира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраспира́яраспирав, распиравши

Từ đồng nghĩa