распере́ть распереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chống cho mở to, nạy rộng
  2. trướng phình, căng bụngfrom fullness

Chia động từ

Tương lai
яразопру́
тыразопрёшь
он / она / оноразопрёт
мыразопрём
выразопрёте
ониразопру́т
Quá khứ
Giống đựcраспёр
Giống cáiраспёрла
Giống trungраспёрло
Số nhiềuраспёрли
Mệnh lệnh
Số ítразопри́
Số nhiềuразопри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—распёрший
Bị động—распёртый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—распере́в, распёрши