распева́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khởi động giọng, luyện thanh, hát mở màn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | распева́юсь |
| ты | распева́ешься |
| он / она / оно | распева́ется |
| мы | распева́емся |
| вы | распева́етесь |
| они | распева́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | распева́лся |
| Giống cái | распева́лась |
| Giống trung | распева́лось |
| Số nhiều | распева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | распева́йся |
| Số nhiều | распева́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | распева́ющийся | распева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | распева́ясь | распевавшись |