распева́ться распеваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khởi động giọng, luyện thanh, hát mở màn

Chia động từ

Hiện tại
яраспева́юсь
тыраспева́ешься
он / она / онораспева́ется
мыраспева́емся
выраспева́етесь
онираспева́ются
Quá khứ
Giống đựcраспева́лся
Giống cáiраспева́лась
Giống trungраспева́лось
Số nhiềuраспева́лись
Mệnh lệnh
Số ítраспева́йся
Số nhiềuраспева́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраспева́ющийсяраспева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраспева́ясьраспевавшись