распахну́ться распахнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bật mở, mở toang

Chia động từ

Tương lai
яраспахну́сь
тыраспахнёшься
он / она / онораспахнётся
мыраспахнёмся
выраспахнётесь
онираспахну́тся
Quá khứ
Giống đựcраспахну́лся
Giống cáiраспахну́лась
Giống trungраспахну́лось
Số nhiềuраспахну́лись
Mệnh lệnh
Số ítраспахни́сь
Số nhiềuраспахни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—распахну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—распахну́вшись