распа́хиваться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể распахну́тьсяbật mở, mở toang
Nghĩa
- Mở ra
- phanh áo raраспахивать на себе одежду
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | распа́хиваюсь |
| ты | распа́хиваешься |
| он / она / оно | распа́хивается |
| мы | распа́хиваемся |
| вы | распа́хиваетесь |
| они | распа́хиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | распа́хивался |
| Giống cái | распа́хивалась |
| Giống trung | распа́хивалось |
| Số nhiều | распа́хивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | распа́хивайся |
| Số nhiều | распа́хивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | распа́хивающийся | распа́хивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | распа́хиваясь | распахивавшись |