распа́хиваться распахиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mở ra
  2. phanh áo raраспахивать на себе одежду

Chia động từ

Hiện tại
яраспа́хиваюсь
тыраспа́хиваешься
он / она / онораспа́хивается
мыраспа́хиваемся
выраспа́хиваетесь
онираспа́хиваются
Quá khứ
Giống đựcраспа́хивался
Giống cáiраспа́хивалась
Giống trungраспа́хивалось
Số nhiềuраспа́хивались
Mệnh lệnh
Số ítраспа́хивайся
Số nhiềuраспа́хивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраспа́хивающийсяраспа́хивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраспа́хиваясьраспахивавшись